to gan

Học thuật
Thân thiện
to gan

Một người đàn ông to gan đứng lên phát biểu trước đám đông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bạo đến mức liều lĩnh, không sợ hãi trước nguy hiểm hay quyền uy: "To gan" mô tả tính cách hoặc hành động của một người dám làm những việc nguy hiểm, táo bạo một cách đáng kinh ngạc, thậm chí đến mức coi thường hậu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hắn thật to gan, dám một mình đối đầu với cả băng nhóm đó. (Anh ta thật liều lĩnh, dám một mình đối đầu với cả băng nhóm đó.)
    • To gan như vậy, rồi sẽ ngày gặp họa. (Liều lĩnh như vậy, rồi sẽ ngày gặp vạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gan dạ": Một biến thể nhấn mạnh hơn, vừa chỉ sự gan dạ, dũng cảm, vừa hàm ý liều lĩnh.
    • Kẻ cướp tỏ ra rất to gan dạ khi tấn công giữa ban ngày. (Tên cướp tỏ ra rất liều lĩnh, gan dạ khi tấn công giữa ban ngày.)
  • Dùng trong câu cảm thán để trách móc hoặc kinh ngạc về sự liều lĩnh của ai đó.
    • Mày to gan thật! (Mày liều thật đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Gan dạ (tính từ): Dũng cảm, không sợ hãi (thường mang nghĩa tích cực hơn "to gan").
    • Người lính rất gan dạ. (Người lính rất dũng cảm.)
  • Liều lĩnh (tính từ): Hành động thiếu suy nghĩ, không tính đến nguy hiểm (nghĩa gần nhất với "to gan").
    • Hành động liều lĩnh đó suýt gây tai nạn. (Hành động liều lĩnh đó suýt gây tai nạn.)
  • Táo bạo (tính từ): nhiều ý tưởng mới mẻ, dám nghĩ dám làm (thường tích cực, khác với "to gan" thường hàm ý tiêu cực).
    • Kế hoạch kinh doanh rất táo bạo. (Kế hoạch kinh doanh rất mạo hiểm sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạo gan: Cùng nghĩa, chỉ sự liều lĩnh, gan lớn.
  • Cả gan: Cùng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ.
Từ trái nghĩa
  • Nhát gan: Nhút nhát, sợ sệt.
  • Hèn nhát: Không dám đương đầu với khó khăn, nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
  • Gan to bằng trời: Thành ngữ nhấn mạnh mức độ liều lĩnh cùng cực.
    • Gan to bằng trời mới dám làm chuyện đó. (Phải cực kỳ liều lĩnh mới dám làm chuyện đó.)
  • Được voi đòi tiên: (Thành ngữ liên quan về ý nghĩa "tham lam, dám đòi hỏi quá đáng", thể hiện sự "to gan" trong đòi hỏi).
    • Anh ta thật được voi đòi tiên, vừa nhận lương cao lại đòi tăng thêm. (Anh ta thật tham lam, vừa nhận lương cao lại đòi tăng thêm.)
to gan

Một người đàn ông to gan đứng lên phát biểu trước đám đông.

  1. Bạo đến mức liều lĩnh.

Từ gần giống

Proverbs and Idioms